征兵體檢 zhēng bīng tǐ jiǎn · chinh binh thể kiểm Hán Việt: chinh binh thể kiểm · Pinyin: zhēng bīng tǐ jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 征 (chinh) + 兵 (binh) + 體 (thể) + 檢 (kiểm)Pinyinzhēng bīng tǐ jiǎnHán Việtchinh binh thể kiểmCấu tạo征 + 兵 + 體 + 檢 · chinh + binh + thể + kiểm nghĩa thành phần: chinh + binh + thể + kiểm