征兵体检

zhēng bīng tǐ jiǎnchinh binh thể kiểm

Hán Việt: chinh binh thể kiểm · Pinyin: zhēng bīng tǐ jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 征 (chinh) + 兵 (binh) + 體 (thể) + 檢 (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khám tuyển nghĩa vụ

Đức

  • Handedict Musterung, militärische Eignungsprüfung (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

征兵制度 · 征兵令 · 征兵制 · 征兵局 · 征兵法 · 征兵站 · 征兵者 · 征兵额