征塵甫卸

chinh trần phủ tá

Hán Việt: chinh trần phủ tá

Tổng quan

Cấu tạo: (chinh) + (trần) + (phủ) + (tá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 征塵甫卸 hēngchénfǔxiè f.e. just returned from a long trip