征得許可 zhēng dé xǔ kě · chinh đắc hứa khả Hán Việt: chinh đắc hứa khả · Pinyin: zhēng dé xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 征 (chinh) + 得 (đắc) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinzhēng dé xǔ kěHán Việtchinh đắc hứa khảCấu tạo征 + 得 + 許 + 可 · chinh + đắc + hứa + khả nghĩa thành phần: chinh + đắc + hứa + khả