徵收某物 trưng thu mỗ vật Hán Việt: trưng thu mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 收 (thu) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việttrưng thu mỗ vậtCấu tạo徵 + 收 + 某 + 物 · trưng + thu + mỗ + vật nghĩa thành phần: trưng + thu + mỗ + vật Nghĩa EngCihui lay sth under requisition