征斂無期

zhēng liǎn wú qī chinh liễm vô kì

Hán Việt: chinh liễm vô kì · Pinyin: zhēng liǎn wú qī

Tổng quan

Cấu tạo: (chinh) + (liễm) + (vô) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征:征收。敛:聚。指统治者无限度地强征捐税,搜刮百姓财富。