征服自然 chinh phục tự nhiên Hán Việt: chinh phục tự nhiên Tổng quan Cấu tạo: 征 (chinh) + 服 (phục) + 自 (tự) + 然 (nhiên)Hán Việtchinh phục tự nhiênCấu tạo征 + 服 + 自 + 然 · chinh + phục + tự + nhiên nghĩa thành phần: chinh + phục + tự + nhiên Nghĩa EngCihui 征服自然 hēngfú zìrán v.o. conquer nature