征求会员

trưng cầu hội viên

Hán Việt: trưng cầu hội viên

Tổng quan

Cấu tạo: 徵 (trưng) + 求 (cầu) + 會 (hội) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyển hội viên
  • Biên soạn 徵求會員 hēngqiú huìyuán v.o. recruit/enlist members; canvass for members

Eng

  • Cihui 徵求會員 hēngqiú huìyuán v.o. recruit/enlist members; canvass for members

Từ liên quan

Gần nghĩa

会员数目 · 会员国 · 会员的资格 · 会员国家 · 会员大会 · 会员群组 · 会员资格 · 征求意见