徵求會員

trưng cầu hội viên

Hán Việt: trưng cầu hội viên

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (cầu) + (hội) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徵求會員 hēngqiú huìyuán v.o. recruit/enlist members; canvass for members