征求订户

trưng cầu đính hộ

Hán Việt: trưng cầu đính hộ

Tổng quan

Cấu tạo: 徵 (trưng) + 求 (cầu) + 訂 (đính) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mời đặt mua
  • Biên soạn 徵求訂戶 hēngqiú dìnghù v.o. solicit subscriptions

Eng

  • Cihui 徵求訂戶 hēngqiú dìnghù v.o. solicit subscriptions

Từ liên quan

Gần nghĩa

征求会员 · 征求意见 · 征求…意见 · 征求意见本 · 征求家长意见