征羽之操 zhǐ yǔ zhī cāo · chinh vũ chi thao Hán Việt: chinh vũ chi thao · Pinyin: zhǐ yǔ zhī cāo Tổng quan Cấu tạo: 征 (chinh) + 羽 (vũ) + 之 (chi) + 操 (thao)Pinyinzhǐ yǔ zhī cāoHán Việtchinh vũ chi thaoCấu tạo征 + 羽 + 之 + 操 · chinh + vũ + chi + thao nghĩa thành phần: chinh + vũ + chi + thao