征詢意見 zhēng xún yì jiàn · chinh tuân ý kiến Hán Việt: chinh tuân ý kiến · Pinyin: zhēng xún yì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 征 (chinh) + 詢 (tuân) + 意 (ý) + 見 (kiến)Pinyinzhēng xún yì jiànHán Việtchinh tuân ý kiếnCấu tạo征 + 詢 + 意 + 見 · chinh + tuân + ý + kiến nghĩa thành phần: chinh + tuân + ý + kiến