徵調物資

trưng điều vật tư

Hán Việt: trưng điều vật tư

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + 調 (điều) + (vật) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徵調物資 hēngdiào wùzī n. requisition supplies