徵集簽名

trưng tập thiêm danh

Hán Việt: trưng tập thiêm danh

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (tập) + (thiêm) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徵集簽名 hēngjí qiānmíng v.o. collect signatures (for an appeal)