徑一週三

jìng yī zhōu sān kính nhất chu tam

Hán Việt: kính nhất chu tam · Pinyin: jìng yī zhōu sān

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (nhất) + (chu) + (tam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 径:圆的半径;周:圆的周长。即圆的半径与圆的周长比为1:3,比喻两者相差很远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古算学计算圆周率的近似比。谓圆径与圆周之比为一比三。语出《周髀算经》卷上"句股圆方图"汉赵爽注"圆径一而周三。"后因以比喻两者相比差距甚大。
  • Tân Hoa Tự Điển 径圆的半径;周圆的周长。即圆的半径与圆的周长比为13,比喻两者相差很远。