徑向偏差 jìng xiàng piān chā · kính hướng thiên soa Hán Việt: kính hướng thiên soa · Pinyin: jìng xiàng piān chā Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 向 (hướng) + 偏 (thiên) + 差 (soa)Pinyinjìng xiàng piān chāHán Việtkính hướng thiên soaCấu tạo徑 + 向 + 偏 + 差 · kính + hướng + thiên + soa nghĩa thành phần: kính + hướng + thiên + soa