徑廷之辭

jìng tíng zhī cí kính đình chi từ

Hán Việt: kính đình chi từ · Pinyin: jìng tíng zhī cí

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (đình) + (chi) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 径廷:即“径庭”,门外路和堂外地,指相距极远;辞:话语。相相去甚远的偏激的廉洁。