徑情直行

jìng qíng zhí xíng kính tình trực hành

Hán Việt: kính tình trực hành · Pinyin: jìng qíng zhí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (tình) + (trực) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随着意愿,顺利地得到成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任凭主观意愿径直行事。