徑行直遂

jìng xíng zhí suí kính hành trực toại

Hán Việt: kính hành trực toại · Pinyin: jìng xíng zhí suí

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (hành) + (trực) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随心愿行事而顺利达到目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随心愿行事而顺利达到目的。语本《礼记.檀弓下》"有直情而径行者,戎狄之道也。"