待業保險

đãi nghiệp bảo hiểm

Hán Việt: đãi nghiệp bảo hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (nghiệp) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 待業保險 àiyè bǎoxiǎn n. unemployment insurance M:¹fèn