待業青年 đãi nghiệp thanh niên Hán Việt: đãi nghiệp thanh niên Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 業 (nghiệp) + 青 (thanh) + 年 (niên)Hán Việtđãi nghiệp thanh niênCấu tạo待 + 業 + 青 + 年 · đãi + nghiệp + thanh + niên nghĩa thành phần: đãi + nghiệp + thanh + niên Nghĩa EngCihui 待業青年 àiyè qīngnián n. <PRC> unemployed youth M:ge/¹míng/²wèi