待之以禮 đãi chi dĩ lễ Hán Việt: đãi chi dĩ lễ Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 禮 (lễ)Hán Việtđãi chi dĩ lễCấu tạo待 + 之 + 以 + 禮 · đãi + chi + dĩ + lễ nghĩa thành phần: đãi + chi + dĩ + lễ Nghĩa EngCihui 待之以禮 àizhīyǐlǐ f.e. treat with courtesy