待人之道

đãi nhân chi đạo

Hán Việt: đãi nhân chi đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (nhân) + (chi) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 待人之道 àirénzhīdào f.e. the way one gets along with people