待人和气 đãi nhân hòa khí Hán Việt: đãi nhân hòa khí Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 人 (nhân) + 和 (hòa) + 氣 (khí)Hán Việtđãi nhân hòa khíTừ loạithànhCấu tạo待 + 人 + 和 + 氣 · đãi + nhân + hòa + khí nghĩa thành phần: đãi + nhân + hòa + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đối xử tử tếMainlandKaggle Zh-Vi handle sb kindlyEngCihui handle sb kindly Từ liên quan Gần nghĩa和气生财 · 和气致祥 · 待人接物 · 待人太刻 · 待人如友 · 和气地 · 和气的 · 和气对待