待人處世 đãi nhân xử thế Hán Việt: đãi nhân xử thế Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 人 (nhân) + 處 (xử) + 世 (thế)Hán Việtđãi nhân xử thếCấu tạo待 + 人 + 處 + 世 · đãi + nhân + xử + thế nghĩa thành phần: đãi + nhân + xử + thế Nghĩa EngCihui 待人處世 àirénchǔshì f.e. the way one gets along with people