待人太刻

đãi nhân thái khắc

Hán Việt: đãi nhân thái khắc

Tổng quan

Đối đãi quá khắt khe!

Cấu tạo: 待 (đãi) + 人 (nhân) + 太 (thái) + 刻 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đối đãi quá khắt khe!

Từ liên quan

Gần nghĩa

待人接物 · 待人如友 · 待人之道 · 待人以宽 · 待人以诚 · 待人和气 · 待人处世 · 待人如己