待人太刻 đãi nhân thái khắc Hán Việt: đãi nhân thái khắc Tổng quan Đối đãi quá khắt khe! Cấu tạo: 待 (đãi) + 人 (nhân) + 太 (thái) + 刻 (khắc)Hán Việtđãi nhân thái khắcCấu tạo待 + 人 + 太 + 刻 · đãi + nhân + thái + khắc nghĩa thành phần: đãi + nhân + thái + khắc Nghĩa ViệtCihui Đối đãi quá khắt khe!