待人處世
đãi nhân xử thế
Hán Việt: đãi nhân xử thế
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 與人往來相處。如:「老師不僅教授我們豐富的知識,亦教導我們待人處世的道理。」
Eng
- Cihui 待人處世 àirénchǔshì f.e. the way one gets along with people
Hán Việt: đãi nhân xử thế