待價藏珠

dài jià cáng zhū đãi giá tàng châu

Hán Việt: đãi giá tàng châu · Pinyin: dài jià cáng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (giá) + (tàng) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍藏明珠,以待高价。比喻有真才实学,等待受人赏识而用。