待勢乘時
đãi thế thừa thì
Hán Việt: đãi thế thừa thì · Pinyin: dài shì chéng shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 待:等待;势:趋势,形势;乘:利用;时:时机。等待形势发展,利用有利时机。
Hán Việt: đãi thế thừa thì · Pinyin: dài shì chéng shí