待命态势 đãi mệnh thái thế Hán Việt: đãi mệnh thái thế Tổng quan (quân đội) báo động Cấu tạo: 待 (đãi) + 命 (mệnh) + 態 (thái) + 勢 (thế)Hán Việtđãi mệnh thái thếTừ loạidanhCấu tạo待 + 命 + 態 + 勢 · đãi + mệnh + thái + thế nghĩa thành phần: đãi + mệnh + thái + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tư thế sẵn sàngMainlandKaggle Zh-Vi stand-to Từ liên quan Gần nghĩa態勢感知 · 待命室 · 待命的