待命態勢 đãi mệnh thái thế Hán Việt: đãi mệnh thái thế Tổng quan (quân đội) báo động Cấu tạo: 待 (đãi) + 命 (mệnh) + 態 (thái) + 勢 (thế)Hán Việtđãi mệnh thái thếCấu tạo待 + 命 + 態 + 勢 · đãi + mệnh + thái + thế nghĩa thành phần: đãi + mệnh + thái + thế Nghĩa ViệtCihui (quân đội) báo động