待填寫的 đãi điền tả đích Hán Việt: đãi điền tả đích Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 填 (điền) + 寫 (tả) + 的 (đích)Hán Việtđãi điền tả đíchCấu tạo待 + 填 + 寫 + 的 · đãi + điền + tả + đích nghĩa thành phần: đãi + điền + tả + đích Nghĩa EngCihui in blank