待如上賓 đãi như thượng tân Hán Việt: đãi như thượng tân Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 如 (như) + 上 (thượng) + 賓 (tân)Hán Việtđãi như thượng tânCấu tạo待 + 如 + 上 + 賓 · đãi + như + thượng + tân nghĩa thành phần: đãi + như + thượng + tân Nghĩa EngCihui 待如上賓 àirúshàngbīn f.e. treat sb. as a highly honored guest; be treated as a guest of honor