待如己出 đãi như kỉ xuất Hán Việt: đãi như kỉ xuất Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 如 (như) + 己 (kỉ) + 出 (xuất)Hán Việtđãi như kỉ xuấtCấu tạo待 + 如 + 己 + 出 · đãi + như + kỉ + xuất nghĩa thành phần: đãi + như + kỉ + xuất Nghĩa EngCihui 待如己出 àirújǐchū f.e. treat a child like one's own