待字閨中

dài zì guī zhōng đãi tự khuê trung

Hán Việt: đãi tự khuê trung · Pinyin: dài zì guī zhōng

Tổng quan

khuê nữ

Cấu tạo: (đãi) + (tự) + (khuê) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuê nữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 字:许配;闺:女子卧室。留在闺房之中,等待许嫁。旧指女子成年待聘。
  • Tân Hoa Tự Điển 字许配;闺女子卧室。留在闺房之中,等待许嫁。旧指女子成年待聘。

Eng

  • Cihui 待字閨中 àizìguīzhōng f.e. not betrothed yet (of a girl); One's daughter is still unmarried.