待時而舉

dài shí ér jǔ đãi thì nhi cử

Hán Việt: đãi thì nhi cử · Pinyin: dài shí ér jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (thì) + (nhi) + (cử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等待適合的時機,才有所行動。也作「待時而動」。