待會兒見 dài huì r jiàn · đãi hội nhi kiến Hán Việt: đãi hội nhi kiến · Pinyin: dài huì r jiàn Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 會 (hội) + 兒 (nhi) + 見 (kiến)Pinyindài huì r jiànHán Việtđãi hội nhi kiếnCấu tạo待 + 會 + 兒 + 見 · đãi + hội + nhi + kiến nghĩa thành phần: đãi + hội + nhi + kiến