待月西廂

dài yuè xī xiāng đãi nguyệt tây sương

Hán Việt: đãi nguyệt tây sương · Pinyin: dài yuè xī xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (nguyệt) + 西 (tây) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指情人私相约会。

Eng

  • Cihui 待月西廂 àiyuèxīxiāng f.e. wait for one's lover in the night