待机再举

dài jī zài jǔđãi ki tái cử

Hán Việt: đãi ki tái cử · Pinyin: dài jī zài jǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

举:行动。等待时机然后再行动。

Cấu tạo: 待 (đãi) + 機 (ki) + 再 (tái) + 舉 (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举:行动。等待时机然后再行动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

待机模式 · 待机状态 · 待机而动 · 待机而起