待机状态

dài jī zhuàng tàiđãi ki trạng thái

Hán Việt: đãi ki trạng thái · Pinyin: dài jī zhuàng tài

Tổng quan

Cấu tạo: 待 (đãi) + 機 (ki) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái chờ

Đức

  • Handedict Stand-by-Betrieb, Stand-by (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态动词 · 状态栏 · 状态的 · 待机再举 · 待机模式 · 待机而动 · 待机而起 · 状态不佳