待機狀態 dài jī zhuàng tài · đãi ki trạng thái Hán Việt: đãi ki trạng thái · Pinyin: dài jī zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 機 (ki) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyindài jī zhuàng tàiHán Việtđãi ki trạng tháiCấu tạo待 + 機 + 狀 + 態 · đãi + ki + trạng + thái nghĩa thành phần: đãi + ki + trạng + thái