待机而起

đãi ki nhi khởi

Hán Việt: đãi ki nhi khởi

Tổng quan

Cấu tạo: 待 (đãi) + 機 (ki) + 而 (nhi) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chờ thời cơ hành động
  • Biên soạn 待機而起 àijī'érqǐ f.e. watch for the proper time to act

Eng

  • Cihui 待機而起 àijī'érqǐ f.e. watch for the proper time to act

Từ liên quan

Gần nghĩa

待机再举 · 待机模式 · 待机状态 · 待机而动