待機而起 đãi ki nhi khởi Hán Việt: đãi ki nhi khởi Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 機 (ki) + 而 (nhi) + 起 (khởi)Hán Việtđãi ki nhi khởiCấu tạo待 + 機 + 而 + 起 · đãi + ki + nhi + khởi nghĩa thành phần: đãi + ki + nhi + khởi Nghĩa EngCihui 待機而起 àijī'érqǐ f.e. watch for the proper time to act