待理兒不理兒
đãi lí nhi bất lí nhi
Hán Việt: đãi lí nhi bất lí nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 待 (đãi) + 理 (lí) + 兒 (nhi) + 不 (bất) + 理 (lí) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 待理兒不理兒 àilǐr bùlǐr v.p. <coll.> seemingly unconcerned; giving the cold shoulder