待裁決的 đãi tài quyết đích Hán Việt: đãi tài quyết đích Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 裁 (tài) + 決 (quyết) + 的 (đích)Hán Việtđãi tài quyết đíchCấu tạo待 + 裁 + 決 + 的 · đãi + tài + quyết + đích nghĩa thành phần: đãi + tài + quyết + đích Nghĩa EngCihui at issue