待詔何樂 dài zhào hé lè · đãi chiếu hà nhạc Hán Việt: đãi chiếu hà nhạc · Pinyin: dài zhào hé lè Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 詔 (chiếu) + 何 (hà) + 樂 (nhạc)Pinyindài zhào hé lèHán Việtđãi chiếu hà nhạcCấu tạo待 + 詔 + 何 + 樂 · đãi + chiếu + hà + nhạc nghĩa thành phần: đãi + chiếu + hà + nhạc