待賈而沽 dài jiǎ ér gū · đãi cổ nhi cô Hán Việt: đãi cổ nhi cô · Pinyin: dài jiǎ ér gū Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 賈 (cổ) + 而 (nhi) + 沽 (cô)Pinyindài jiǎ ér gūHán Việtđãi cổ nhi côCấu tạo待 + 賈 + 而 + 沽 · đãi + cổ + nhi + cô nghĩa thành phần: đãi + cổ + nhi + cô