待賈而沽

dài jiǎ ér gū đãi cổ nhi cô

Hán Việt: đãi cổ nhi cô · Pinyin: dài jiǎ ér gū

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (cổ) + (nhi) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等待善价出售,也比喻怀才待用或待时而行。亦作“待价而沽”。
  • Tân Hoa Tự Điển 等待善价出售,也比喻怀才待用或待时而行。亦作待价而沽”。