待遇優厚 đãi ngộ ưu hậu Hán Việt: đãi ngộ ưu hậu Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 遇 (ngộ) + 優 (ưu) + 厚 (hậu)Hán Việtđãi ngộ ưu hậuCấu tạo待 + 遇 + 優 + 厚 · đãi + ngộ + ưu + hậu nghĩa thành phần: đãi + ngộ + ưu + hậu Nghĩa EngCihui 待遇優厚 àiyù yōuhòu v.p. liberal wages and benefits; excellent pay and conditions