待遇菲薄 đãi ngộ phỉ bạc Hán Việt: đãi ngộ phỉ bạc Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 遇 (ngộ) + 菲 (phỉ) + 薄 (bạc)Hán Việtđãi ngộ phỉ bạcCấu tạo待 + 遇 + 菲 + 薄 · đãi + ngộ + phỉ + bạc nghĩa thành phần: đãi + ngộ + phỉ + bạc Nghĩa EngCihui 待遇菲薄 àiyù fēibó v.p. The treatment is poor.