待遇菲薄

đãi ngộ phỉ bạc

Hán Việt: đãi ngộ phỉ bạc

Tổng quan

Cấu tạo: 待 (đãi) + 遇 (ngộ) + 菲 (phỉ) + 薄 (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đãi ngộ kém
  • Biên soạn v.p. The treatment is poor

Eng

  • Cihui 待遇菲薄 àiyù fēibó v.p. The treatment is poor

Từ liên quan

Gần nghĩa

待遇优厚 · 待遇过低