待遇過低

đãi ngộ quá đê

Hán Việt: đãi ngộ quá đê

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (ngộ) + (quá) + (đê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 待遇過低 àiyù guòdī v.p. be underpaid