徇國忘己 xùn guó wàng jǐ · tuẫn quốc vong kỉ Hán Việt: tuẫn quốc vong kỉ · Pinyin: xùn guó wàng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 國 (quốc) + 忘 (vong) + 己 (kỉ)Pinyinxùn guó wàng jǐHán Việttuẫn quốc vong kỉCấu tạo徇 + 國 + 忘 + 己 · tuẫn + quốc + vong + kỉ nghĩa thành phần: tuẫn + quốc + vong + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徇:同“殉”。指尽忠于国家之事而放弃个人得失。