徇私偏向 xùn sī piān xiàng · tuẫn tư thiên hướng Hán Việt: tuẫn tư thiên hướng · Pinyin: xùn sī piān xiàng Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 私 (tư) + 偏 (thiên) + 向 (hướng)Pinyinxùn sī piān xiàngHán Việttuẫn tư thiên hướngCấu tạo徇 + 私 + 偏 + 向 · tuẫn + tư + thiên + hướng nghĩa thành phần: tuẫn + tư + thiên + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲从私情,偏袒一方。指处事不公。