很可怕地 ngận khả phạ địa Hán Việt: ngận khả phạ địa Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 可 (khả) + 怕 (phạ) + 地 (địa)Hán Việtngận khả phạ địaCấu tạo很 + 可 + 怕 + 地 · ngận + khả + phạ + địa nghĩa thành phần: ngận + khả + phạ + địa Nghĩa EngCihui awefully