很少交際 ngận thiểu giao tế Hán Việt: ngận thiểu giao tế Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 少 (thiểu) + 交 (giao) + 際 (tế)Hán Việtngận thiểu giao tếCấu tạo很 + 少 + 交 + 際 · ngận + thiểu + giao + tế nghĩa thành phần: ngận + thiểu + giao + tế Nghĩa EngCihui mingle rarely in society