很少交际 ngận thiểu giao tế Hán Việt: ngận thiểu giao tế Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 少 (thiểu) + 交 (giao) + 際 (tế)Hán Việtngận thiểu giao tếTừ loạitrạngCấu tạo很 + 少 + 交 + 際 · ngận + thiểu + giao + tế nghĩa thành phần: ngận + thiểu + giao + tế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ítMainlandKaggle Zh-Vi mingle rarely in societyEngCihui mingle rarely in society Từ liên quan Gần nghĩa交际范围 · 很少说话 · 交际花 · 交际舞 · 很少人知的 · 很少的 · 交际功能 · 交际处长